Biến tần hạ thế đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 160/185 | không đồng bộ |
Biến tần hạ thế đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 160/185 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-160G/185P-4 là giải pháp công suất khủng cho các nhà máy hạng nặng, đáp ứng công suất 160kW tải nặng và 185kW tải nhẹ. Sản phẩm sử dụng nền tảng điều khiển Vector vòng hở độ phân giải cao, cung cấp lực kéo mạnh mẽ và độ ổn định vượt trội. Thuật toán xử lý tín hiệu số DSP giúp thiết bị bám sát tốc độ cài đặt ngay cả khi tải trọng có sự va đập hoặc thay đổi liên tục, giúp bảo vệ motor tối đa.
Sản phẩm hỗ trợ momen khởi động đạt 150% tại 0.5Hz, lý tưởng cho các ứng dụng máy ép thủy lực lớn, máy nghiền đá và các hệ thống bơm cấp nước lưu lượng lớn. Khả năng chống nhiễu cao đạt chuẩn CE quốc tế giúp biến tần vận hành tin cậy trong môi trường điện lưới phức tạp của các khu công nghiệp nặng.
Với trọng lượng và kích thước lớn, model 160kW được thiết kế khung thép chịu lực cao, chống biến dạng và rung lắc cơ khí. Hệ thống giải nhiệt ống gió độc lập được tính toán khí động học giúp tối ưu luồng gió mát đi qua khối tản nhiệt nhôm. Quạt làm mát là dòng DC tuổi thọ cao, tích hợp cảm biến nhiệt độ thông minh giúp giảm tiếng ồn khi máy chạy ở tải thấp.
Bảng kích thước cơ khí chi tiết hỗ trợ kỹ sư trong việc lắp đặt và thi công tủ điện điều khiển công suất lớn:
| Kích thước (R x C x S) | 500 x 870 x 360 mm |
| Trọng lượng tịnh | 102 kg |
| Kiểu tản nhiệt | Quạt tản nhiệt cưỡng bức ống gió độc lập |
| Vật liệu vỏ | Thép tấm sơn tĩnh điện cao cấp |
An toàn của người và máy luôn là ưu tiên hàng đầu với hơn 30 chức năng bảo vệ lỗi tích hợp. Hệ thống phát hiện cực nhạy các lỗi ngắn mạch ngõ ra, quá áp Bus DC, mất pha đầu vào và mất pha đầu ra. Chức năng bảo vệ quá nhiệt IGBT thời gian thực giúp thiết bị tự động điều chỉnh tần số sóng mang để tránh hỏng hóc do quá tải nhiệt, đảm bảo dây chuyền sản xuất không bị ngắt quãng giữa chừng.
Giao diện người dùng thân thiện với bàn phím LED tháo rời, hỗ trợ biến trở xoay điều chỉnh tốc độ tức thời. Khả năng lưu trữ dữ liệu lỗi chi tiết tại thời điểm xảy ra sự cố giúp đội ngũ bảo trì dễ dàng phân tích và xử lý nhanh chóng. Chế độ dừng máy hãm DC cường độ mạnh giúp dừng các tải có quán tính lớn trong thời gian ngắn nhất, đảm bảo an toàn vận hành.
Model 160kW/185P-4 là trái tim của các máy nén khí trục vít công suất lớn, hệ thống quạt hút bụi trung tâm nhà máy thép và các trạm bơm nước sạch quy mô lớn. Với khả năng tối ưu hóa dòng điện theo tải thực tế, biến tần giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể hóa đơn tiền điện hàng tháng và giảm chi phí bảo trì hệ thống cơ khí. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng, cam kết mang lại hiệu quả đầu tư vượt trội.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |