Biến tần INVT GD200A-5R5G/7R5P-4

Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)

Điện ápCông suất (kW)Cho động cơ
3P380V – 3P380Vtải nặng/nhẹ: 5.5/7.5không đồng bộ

Lấy báo giá

Thông tin doanh nghiệp

Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận
Kho hàng lớn ở HCM
Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Báo giá: 096.428.9490

Mô tả

Khả năng tải kép G/P

Sản phẩm GD200A-5R5G/7R5P-4 được thiết kế với đặc tính tải kép vượt trội, cho phép người dùng linh hoạt sử dụng cho hai mức công suất khác nhau. Đối với tải nặng như máy nén khí, máy đùn (G-type), thiết bị đáp ứng công suất 5.5kW. Đối với các tải nhẹ như bơm nước, quạt thông gió (P-type), công suất được mở rộng lên đến 7.5kW.

Thiết kế này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu mà còn giúp dự phòng linh hoạt cho các loại động cơ khác nhau trong cùng một nhà máy. Việc chuyển đổi giữa chế độ tải G và P được thực hiện dễ dàng thông qua cài đặt thông số trên bàn phím, giúp bảo vệ động cơ một cách chính xác nhất theo đặc tính tải.

  • Tải G: Quá tải 150% trong 60s, phù hợp các ứng dụng khởi động nặng.
  • Tải P: Quá tải 110% trong 60s, tối ưu cho hệ thống lưu lượng.
  • Dòng điện ngõ ra định mức lần lượt là 13A (G) và 17A (P).
  • Tích hợp bộ lọc C3 giúp giảm nhiễu điện từ cho hệ thống điện lưới.

Công nghệ giải nhiệt

Với công suất lên đến 7.5kW, nhiệt lượng sinh ra trong quá trình băm xung IGBT là rất lớn. GD200A-5R5G/7R5P-4 sử dụng hệ thống tản nhiệt nhôm khối dày với các cánh tản nhiệt lớn, kết hợp quạt làm mát công suất cao có khả năng tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ thực tế của thiết bị.

Sản phẩm tuân thủ thiết kế ống gió độc lập của INVT, ngăn chặn hoàn toàn bụi kim loại và ẩm mốc tiếp xúc trực tiếp với linh kiện điện tử. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường như xưởng mộc, xưởng may hoặc các trạm bơm đặt ngoài trời nơi độ ẩm cao.

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)146 x 256 x 167 mm
Kiểu tản nhiệtỐng gió độc lập (Independent Duct)
Phụ kiện đi kèmBàn phím tháo rời, cáp nối dài (Option)
Trọng lượng4.2 kg

Chức năng bảo vệ

Biến tần tích hợp bộ vi xử lý tốc độ cao để thực hiện các thuật toán bảo vệ thông minh như bảo vệ lỗi quá dòng tức thời, bảo vệ quá áp khi hãm, bảo vệ quá nhiệt động cơ và biến tần. Đặc biệt, chức năng bảo vệ mất pha đầu ra cực kỳ nhạy, giúp ngăn ngừa tình trạng động cơ chạy mất pha dẫn đến cháy cuộn dây.

Bàn phím LED tích hợp nút dừng khẩn cấp và biến trở xoay cho phép người vận hành can thiệp nhanh vào tốc độ máy. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ chức năng Catch up a rotating motor – khởi động êm khi động cơ đang quay tự do mà không gây ra sốc dòng điện cho biến tần.

  • Bảo vệ nhiệt động cơ thông qua tính năng I2t thông minh.
  • Ngăn chặn hiện tượng quá áp DC khi tải có quán tính lớn.
  • Khả năng chống nhiễu cao đạt chuẩn CE quốc tế.
  • Tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ máy tăng cao.

Ứng dụng thực tế

Trong các hệ thống công nghiệp, model này thường được sử dụng cho các máy thổi khí, hệ thống lọc bụi công nghiệp hoặc các dòng máy ép thủy lực công suất trung bình. Đối với ứng dụng bơm nước, nó hỗ trợ chức năng điều khiển đa bơm (kết hợp với card mở rộng nếu cần) giúp luân phiên các bơm, đảm bảo hệ thống cấp nước hoạt động bền bỉ 24/7 mà không lo quá tải.

Thông số

Nguồn điện vào
Điện áp ngõ vào (V)3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW
3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW
Tần số ngõ vào (Hz)50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz
Dòng điện ngõ vào (A)Tham khảo giá trị định mức
Nguồn điện ngõ ra
Điện áp ngõ ra (V)0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5%
Dòng điện ngõ ra (A)Tham khảo giá trị định mức
Công suất động cơ cho phép0.4 ~ 3000 kW (tùy model)
Đặc tính điều khiển
Tần số ngõ ra (Hz)0 ~ 400Hz
Chế độ điều khiểnVector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control
Động cơĐộng cơ không đồng bộ
Độ phân giải tốc độ1:100
Sai số tốc độ±0.2% (SVC)
Độ nhấp nhô tốc độ±0.3% (SVC)
Đáp ứng torque≤ 20ms (SVC)
Sai số torque±10% (SVC)
Torque khởi động0.5Hz/150% (SVC)
Khả năng quá tải150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s
Chế độ P: 120% trong 60s
Độ phân giải ngõ vào analog≤ 20mV
Độ phân giải ngõ vào số≤ 2ms
Điện trở xảCó sẵn với model ≤ 30kW
Chức năng bắt tốc độKhởi động êm với động cơ còn quay
Bộ lọc nhiễuTích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2
Truyền thôngModbus RTU
Terminal
Ngõ vào số08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer
Ngõ vào xung tốc độ cao01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz
Ngõ vào AnalogAI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V
Ngõ ra số1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao
Ngõ ra AnalogAO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V
Ngõ ra Relay2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common
Chức năng bảo vệ
Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông…
Chức năng đặc biệt
Chức năng AVRTự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động
Chuyên ngành sợi/dệtĐiều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi
Timer, CounterBộ định thời & bộ đếm lập trình
Bù momentTăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp
Simple water supplyDuy trì áp lực hệ thống bơm
Điều khiển thắngThắng động năng, thắng kích từ
Tiết kiệm điệnTối ưu công suất, giảm dư tải
Cân bằng tảiPhân phối tải giữa nhiều động cơ
Hoạt động liên tụcTự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua
Giám sátKết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0
Điều kiện & Cơ khí
Phương pháp lắp đặtWall mountable
Làm mátBằng  gió (Air cooling)
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C
Độ cao<1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m
Cấp bảo vệIP20
An toàn & EMCĐạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2
Biến tần INVT GD200A-5R5G/7R5P-4 - hình số 1

Biến tần INVT GD200A-5R5G/7R5P-4

Lấy báo giá