Biến tần INVT GD200A-110G/132P-4

Biến tần hạ thế đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)

Điện áp Công suất (kW) Cho động cơ
3P380V – 3P380V tải nặng/nhẹ: 110/132 không đồng bộ

Tư vấn nhanh

Thông tin doanh nghiệp

Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận
Kho hàng lớn ở HCM
Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Báo giá: 096.428.9490
SKU: GD200A-110G/132P-4 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Hiệu suất Vector SVC

Biến tần GD200A-011G/015P-S2-4 là dòng biến tần đa năng thế hệ mới, tích hợp thuật toán điều khiển Vector vòng hở (SVPWM) tiên tiến nhất. Thiết bị cho phép điều khiển động cơ 11kW vận hành với mô-men xoắn cực đại ngay từ dải tần số thấp, đạt 150% tại 0.5Hz. Điều này giúp loại bỏ tình trạng rung giật khi khởi động tải nặng, đảm bảo hệ thống vận hành mượt mà và bảo vệ tuổi thọ cho các bộ truyền động cơ khí.

Sản phẩm hỗ trợ chức năng tự động dò thông số động cơ (Static & Dynamic Auto-tuning) cực kỳ chính xác. Nhờ đó, biến tần có thể tự hiệu chỉnh dòng điện tối ưu theo từng loại động cơ cụ thể, giúp giảm thiểu tổn hao năng lượng và hạ thấp nhiệt độ hoạt động của motor. Hệ số công suất cos phi luôn duy trì ở mức cao trên 0.95, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí tiền điện phản kháng hàng tháng.

Cấu trúc giải nhiệt độc lập

Đặc điểm nổi bật của dòng GD200A là thiết kế ống gió độc lập hoàn toàn (Independent Duct Design). Luồng khí làm mát đi qua khối tản nhiệt nhôm đúc được tách biệt hoàn toàn với khoang chứa bo mạch điện tử nhạy cảm. Thiết kế này giúp ngăn ngừa triệt để tình trạng bụi kim loại, hơi dầu hoặc ẩm mốc xâm nhập gây ngắn mạch linh kiện. Đây là yếu tố sống còn giúp thiết bị bền bỉ trong môi trường sản xuất gỗ, dệt nhuộm hoặc cơ khí nhiều bụi mịn.

  • Vỏ máy chế tạo từ thép tấm sơn tĩnh điện chịu lực cao.
  • Quạt tản nhiệt DC lưu lượng lớn, dễ dàng tháo rời để vệ sinh định kỳ.
  • Toàn bộ linh kiện IGBT từ các hãng danh tiếng như Infineon, Fuji.
  • Lớp phủ Conformal Coating bảo vệ bo mạch chống oxy hóa và ăn mòn hóa học.

Thông số cơ khí chi tiết

Việc nắm rõ kích thước cơ khí giúp kỹ sư bố trí tủ điện tối ưu không gian và đảm bảo lưu thông không khí giải nhiệt tốt nhất. Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của model 11kW/15kW:

Kích thước (R x C x S) 170 x 320 x 196.3 mm
Kích thước lỗ lắp đặt 151 x 303 mm (Sử dụng vít M5)
Trọng lượng tịnh 6.6 kg
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến +50°C (Không ngưng tụ)

Hệ thống bảo vệ đa tầng

Sản phẩm được trang bị hơn 30 chức năng bảo vệ lỗi thông minh, đóng vai trò như một kỹ sư giám sát 24/7 cho hệ thống điện. Các lỗi phổ biến như quá dòng (OC), quá áp (OV), thấp áp (UV) và đặc biệt là bảo vệ mất pha ngõ ra đều được hệ thống phát hiện trong vài miligiây. Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ (I2t) giúp tính toán mức độ gia nhiệt của cuộn dây dựa trên dòng điện thực tế, từ đó đưa ra lệnh ngắt an toàn trước khi motor xảy ra sự cố cháy nổ.

Màn hình LED tích hợp hiển thị mã lỗi trực quan và cho phép truy xuất dữ liệu của 3 lần lỗi gần nhất bao gồm điện áp bus DC và dòng điện tại thời điểm lỗi. Điều này giúp đội ngũ kỹ thuật tại nhà máy nhanh chóng chẩn đoán nguyên nhân và khắc phục sự cố, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy gây ảnh hưởng đến năng suất sản xuất của doanh nghiệp.

Ứng dụng và tích hợp

Model 11kW này là giải pháp vàng cho các ứng dụng máy nén khí trục vít, máy ép nhựa và hệ thống bơm tăng áp cho tòa nhà. Với cổng Modbus RS485 chuẩn, biến tần dễ dàng kết nối với PLC, HMI để giám sát từ xa. Khả năng tiết kiệm điện năng của thiết bị đạt từ 20-50% tùy theo đặc tính tải, giúp khách hàng thu hồi vốn nhanh chóng trong vòng 6-12 tháng vận hành thực tế.

Thông số

Nguồn điện vào
Điện áp ngõ vào (V) 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW
3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW
Tần số ngõ vào (Hz) 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz
Dòng điện ngõ vào (A) Tham khảo giá trị định mức
Nguồn điện ngõ ra
Điện áp ngõ ra (V) 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5%
Dòng điện ngõ ra (A) Tham khảo giá trị định mức
Công suất động cơ cho phép 0.4 ~ 3000 kW (tùy model)
Đặc tính điều khiển
Tần số ngõ ra (Hz) 0 ~ 400Hz
Chế độ điều khiển Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control
Động cơ Động cơ không đồng bộ
Độ phân giải tốc độ 1:100
Sai số tốc độ ±0.2% (SVC)
Độ nhấp nhô tốc độ ±0.3% (SVC)
Đáp ứng torque ≤ 20ms (SVC)
Sai số torque ±10% (SVC)
Torque khởi động 0.5Hz/150% (SVC)
Khả năng quá tải 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s
Chế độ P: 120% trong 60s
Độ phân giải ngõ vào analog ≤ 20mV
Độ phân giải ngõ vào số ≤ 2ms
Điện trở xả Có sẵn với model ≤ 30kW
Chức năng bắt tốc độ Khởi động êm với động cơ còn quay
Bộ lọc nhiễu Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2
Truyền thông Modbus RTU
Terminal
Ngõ vào số 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer
Ngõ vào xung tốc độ cao 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz
Ngõ vào Analog AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V
Ngõ ra số 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao
Ngõ ra Analog AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V
Ngõ ra Relay 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common
Chức năng bảo vệ
Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông…
Chức năng đặc biệt
Chức năng AVR Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động
Chuyên ngành sợi/dệt Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi
Timer, Counter Bộ định thời & bộ đếm lập trình
Bù moment Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp
Simple water supply Duy trì áp lực hệ thống bơm
Điều khiển thắng Thắng động năng, thắng kích từ
Tiết kiệm điện Tối ưu công suất, giảm dư tải
Cân bằng tải Phân phối tải giữa nhiều động cơ
Hoạt động liên tục Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua
Giám sát Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0
Điều kiện & Cơ khí
Phương pháp lắp đặt Wall mountable
Làm mát Bằng  gió (Air cooling)
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C
Độ cao <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m
Cấp bảo vệ IP20
An toàn & EMC Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2
Biến tần INVT GD200A-110G/132P-4 - hình số 1

Biến tần INVT GD200A-110G/132P-4

Tư vấn nhanh