Biến tần hạ thế đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 90/110 | không đồng bộ |
Biến tần hạ thế đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 90/110 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-090G/110P-4 đại diện cho sức mạnh điều khiển động cơ hạng nặng với công suất định mức 90kW (Tải G) và 110kW (Tải P). Tích hợp thuật toán điều khiển Vector vòng hở (SVC) tiên tiến, thiết bị đảm bảo khả năng kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn với độ chính xác cực cao. Khả năng bù mô-men xoắn đạt 150% ở tần số 0.5Hz cho phép khởi động mượt mà các tải trọng có sức ỳ lớn như máy nghiền đá, máy xay nhựa hoặc hệ thống băng tải dài, giúp bảo vệ tối đa các bộ truyền động cơ khí và motor.
Sản phẩm sở hữu chức năng tự động tối ưu hóa điện áp đầu ra theo tải thực tế, giúp duy trì hiệu suất năng lượng luôn ở mức cao nhất. Thuật toán xử lý số DSP mạnh mẽ giúp phản hồi tức thời với các biến động tải đột ngột, ngăn ngừa hiện tượng quá dòng hoặc dừng máy bất ngờ. Hệ số công suất cos phi cao giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí điện năng và giảm tải cho các thiết bị đóng cắt bảo vệ thượng nguồn.
Ở dải công suất 110kW, việc giải nhiệt là yếu tố sống còn của thiết bị. GD200A-090G/110P-4 sở hữu thiết kế ống gió độc lập (Independent Duct Design) giúp luồng khí mát đi qua khối tản nhiệt nhôm đúc dày mà không tiếp xúc với bo mạch điều khiển. Thiết kế này ngăn chặn hiệu quả bụi bẩn, hơi ẩm và tác nhân ăn mòn xâm nhập, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt như nhà máy phân bón, xi măng hoặc hóa chất. Quạt giải nhiệt DC lưu lượng lớn tích hợp tính năng tự động điều tốc, chỉ quay mạnh khi cần thiết giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ quạt.
Bảng kích thước cơ khí chi tiết hỗ trợ kỹ sư thi công tủ điện bố trí không gian giải nhiệt phù hợp nhất:
| Kích thước (R x C x S) | 338 x 554 x 265 mm |
| Kích thước lỗ lắp đặt | 230 x 535 mm (Sử dụng vít M8) |
| Trọng lượng tịnh | 30 kg |
| Hệ thống làm mát | Quạt DC cưỡng bức, tháo lắp module |
Sản phẩm trang bị mạng lưới bảo vệ đa tầng với hơn 30 chức năng giám sát lỗi. Các rủi ro như ngắn mạch ngõ ra, quá dòng tức thời, quá áp bus DC hay mất pha đầu ra đều được xử lý ngắt mạch trong vòng vài micro giây. Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ (I2t) liên tục tính toán mức độ gia nhiệt của motor dựa trên dòng thực tế, kịp thời ngắt an toàn trước khi cháy cuộn dây. Bàn phím LED tháo rời hỗ trợ kéo dài tới 15m giúp người vận hành theo dõi các thông số dòng điện, tần số ngay tại mặt ngoài tủ điện an toàn và thuận tiện.
Hệ thống lưu trữ lịch sử lỗi thông minh cho phép truy xuất thông số tại thời điểm xảy ra sự cố gần nhất. Điều này giúp đội ngũ kỹ thuật nhanh chóng chẩn đoán và khắc phục sự cố, giảm thiểu tối đa thời gian downtime của dây chuyền. Chế độ hãm DC cường độ mạnh giúp dừng các tải có quán tính lớn một cách an toàn nhất, đảm bảo quy trình sản xuất luôn nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp.
Model 90kW/110kW này là trái tim của các hệ thống quạt hút khói nhà máy thép, máy nén khí trục vít lớn và các trạm bơm nước sạch đô thị. Khả năng tiết kiệm điện năng đạt mức từ 20-50%, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh chóng. Với chính sách bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời từ đại lý cấp 1, sản phẩm mang lại giải pháp đầu tư bền vững và hiệu quả kinh tế rõ rệt.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |