Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 1P220V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 7.5/11 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 1P220V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 7.5/11 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-7R5G/011P-S2-4 là giải pháp kỹ thuật đột phá dành riêng cho các khu vực sản xuất chưa có điện lưới 3 pha 380V. Với thiết kế mạch nhân áp đặc biệt, thiết bị cho phép nhận nguồn điện đầu vào 1 pha 220V dân dụng và biến đổi trực tiếp thành nguồn điện 3 pha 380V để vận hành động cơ công suất 7.5kW (Tải G) hoặc 11kW (Tải P). Giải pháp này giúp các hộ kinh doanh cá thể, xưởng mộc, xưởng cơ khí tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí đầu tư trạm biến áp hoặc kéo dây điện 3 pha đường dài, đồng thời vẫn đảm bảo động cơ hoạt động đúng công suất thiết kế.
Sản phẩm tích hợp thuật toán điều khiển Vector vòng hở (SVC) mạnh mẽ, mang lại khả năng kiểm soát mô-men xoắn ổn định ngay từ tần số thấp. Khả năng đáp ứng mô-men đạt 150% tại 0.5Hz giúp các máy móc nặng nề khởi động êm ái, giảm thiểu tình trạng sụt áp điện lưới gia đình và bảo vệ hệ thống dây dẫn khỏi hiện tượng quá dòng khởi động. Thuật toán xử lý DSP 32-bit tốc độ cao giúp biến tần phản hồi tức thời với các biến đổi tải trọng, đảm bảo tốc độ động cơ luôn duy trì độ chính xác tuyệt đối theo yêu cầu của quy trình sản xuất.
Ở dòng máy nhân áp, các linh kiện công suất phải xử lý dòng điện đầu vào cực lớn để duy trì áp suất ngõ ra 380V, do đó INVT đã trang bị hệ thống giải nhiệt ống gió độc lập (Independent Duct Design) tối ưu. Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn với bo mạch điện tử nhạy cảm, ngăn chặn triệt để tình trạng bụi bẩn, hơi ẩm hoặc mạt sắt xâm nhập gây ngắn mạch linh kiện. Thiết kế này giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp có độ ô nhiễm cao mà không lo hỏng hóc vặt.
Việc nắm vững kích thước cơ khí giúp kỹ sư bố trí không gian tủ điện đảm bảo tiêu chuẩn tản nhiệt tốt nhất. Dưới đây là thông số của model 7.5kW/11kW dòng S2-4:
| Kích thước (R x C x S) | 146 x 256 x 167 mm |
| Kích thước lỗ bắt vít | 131 x 243.5 mm (Vít M5) |
| Trọng lượng tịnh | 4.2 kg |
| Điện áp ngõ vào | 1 pha 220V AC (-15% ~ +10%) |
Sản phẩm trang bị hơn 30 chức năng bảo vệ lỗi tiên tiến, giám sát trạng thái dòng điện và điện áp liên tục trong từng miligiây. Các rủi ro như ngắn mạch ngõ ra, quá áp Bus DC, thấp áp và đặc biệt là bảo vệ mất pha ngõ ra đều được hệ thống phát hiện và ngắt mạch an toàn ngay lập tức. Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ (I2t) liên tục tính toán mức độ gia nhiệt của cuộn dây dựa trên dòng tải thực tế, kịp thời ngắt điện để ngăn chặn nguy cơ cháy motor khi vận hành quá tải kéo dài. Bàn phím LED tháo rời hỗ trợ kéo dài tới 15m giúp người vận hành thao tác an toàn ngay bên ngoài vỏ tủ áp cao.
Khi gặp sự cố, hệ thống tự động ghi lại dữ liệu mã lỗi kèm theo thông số điện áp và tần số tại thời điểm xảy ra lỗi gần nhất. Điều này hỗ trợ đắc lực cho đội ngũ bảo trì nhanh chóng chẩn đoán nguyên nhân và khắc phục sự cố, giảm thiểu tối đa thời gian dừng sản xuất. Ngoài ra, tính năng khóa tham số cài đặt bằng mật khẩu giúp ngăn chặn mọi can thiệp trái phép, bảo đảm hệ thống luôn vận hành ổn định theo đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật đã được thiết lập ban đầu.
Model S2-4 7.5kW là sự lựa chọn số một cho các dòng máy ép củi trấu, máy xay xát, bơm thủy lợi và băng tải tại những khu vực vùng sâu vùng xa chỉ có điện lưới 220V. Khả năng khởi động mềm của biến tần giúp loại bỏ dòng điện đỉnh, giảm hao mòn cơ khí và tiết kiệm điện năng lên đến 40% tùy theo tải trọng. Với chính sách bảo hành chính hãng 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời từ đại lý cấp 1, sản phẩm cam kết mang lại hiệu quả đầu tư vượt trội và sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |