Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 7.5/11 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 7.5/11 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-7R5G/011P-4 là dòng sản phẩm đa năng sở hữu thiết kế Dual Rating độc đáo của INVT. Thiết bị được cấu hình tối ưu để vận hành ở hai cấp công suất khác nhau dựa trên đặc tính tải thực tế: 7.5kW cho tải nặng (G-type) như máy nén khí, máy đùn và 11kW cho tải nhẹ (P-type) như hệ thống bơm, quạt gió. Điều này cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu tư, chỉ cần một thiết bị có thể đáp ứng đa dạng các loại động cơ trong nhà máy.
Với thuật toán điều khiển Vector vòng hở (SVC) tiên tiến, biến tần cung cấp mô-men xoắn khởi động lên tới 150% tại tần số chỉ 0.5Hz. Khả năng kiểm soát dòng điện cực kỳ chính xác giúp động cơ khởi động êm ái, loại bỏ hoàn toàn các hiện tượng sụt áp điện lưới hay sốc cơ khí thường gặp ở các phương pháp khởi động trực tiếp.
Điểm khác biệt lớn nhất trong cấu tạo của model 7.5kW/11kW chính là hệ thống giải nhiệt ống gió độc lập (Independent Duct Design). Các lá tản nhiệt nhôm dày được bố trí tách biệt hoàn toàn với khoang chứa bo mạch điều khiển. Thiết kế này ngăn chặn hiệu quả các hạt bụi kim loại, hơi dầu và độ ẩm bám trực tiếp vào linh kiện điện tử nhạy cảm bên trong máy.
Nhờ cấu trúc cơ khí vững chắc, thiết bị có khả năng hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp có độ ô nhiễm cao mà không lo ngắn mạch hay hỏng hóc vặt. Quạt làm mát được tích hợp cảm biến nhiệt độ thông minh, chỉ quay khi cần thiết giúp kéo dài tuổi thọ quạt và giảm thiểu tiếng ồn trong nhà xưởng.
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 146 x 256 x 167 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt, chống va đập tiêu chuẩn |
| Trọng lượng tịnh | 4.2 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Hỗ trợ nâng cấp lên IP54 nếu cần) |
Sản phẩm được trang bị hệ thống bảo vệ thông minh với hơn 30 mã lỗi khác nhau, đóng vai trò như một kỹ sư giám sát 24/7 cho động cơ của bạn. Các chức năng bảo vệ bao gồm: chống quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt IGBT và đặc biệt là bảo vệ mất pha đầu ra cực nhạy. Khi phát hiện sự cố, biến tần sẽ ngắt đầu ra ngay lập tức trong vòng vài miligiây để đảm bảo cuộn dây động cơ không bị cháy.
Thiết bị còn có khả năng tự động ghi nhớ thông số tại thời điểm xảy ra 3 lỗi gần nhất (như dòng điện, điện áp, tần số lỗi). Điều này hỗ trợ đắc lực cho đội ngũ kỹ thuật trong việc phân tích nguyên nhân gốc rễ và xử lý sự cố nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy (downtime).
Về phương diện điều khiển, GD200A-7R5G/011P-4 hỗ trợ đầy đủ các cổng giao tiếp tiêu chuẩn công nghiệp. Cổng RS485 tích hợp sẵn giao thức Modbus RTU cho phép kết nối dễ dàng với các bộ điều khiển trung tâm PLC hoặc màn hình HMI. Bàn phím điều khiển LED có thể tháo rời và kéo dài ra mặt tủ điện bằng cáp mạng tiêu chuẩn (lên đến 15m), giúp việc thao tác trở nên thuận tiện và an toàn.
Ngoài ra, thiết bị còn sở hữu bộ điều khiển PID kép tích hợp, cực kỳ hữu dụng cho các ứng dụng duy trì áp suất đường ống nước hoặc lưu lượng khí nén. Bạn không cần phải mua thêm bộ điều khiển rời, chỉ cần kết nối cảm biến áp suất trực tiếp vào biến tần để thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín hoàn chỉnh.
| Ngõ vào số (DI) | 6 cổng đa chức năng (S1 – S6) |
| Ngõ vào Analog (AI) | AI1 (0-10V), AI2 (0-10V/4-20mA) |
| Ngõ ra Relay | 2 cổng rơ-le lập trình trạng thái lỗi/chạy |
| Độ phân giải tần số | 0.01Hz (Đảm bảo độ chính xác cực cao) |
Với dải công suất này, model 7.5kW tải nặng và 11kW tải nhẹ được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm cấp nước tòa nhà, hệ thống quạt hút bụi công nghiệp và máy nén khí. Trong ngành sản xuất nhựa, thiết bị giúp điều khiển máy đùn, máy thổi túi với độ ổn định cao. Khả năng tiết kiệm điện năng của sản phẩm có thể đạt từ 20% đến 50% tùy theo đặc tính tải, giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư chỉ sau 6-12 tháng vận hành.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |