Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 5.5/7.5 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 5.5/7.5 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Sản phẩm GD200A-5R5G/7R5P-4 được thiết kế với đặc tính tải kép vượt trội, cho phép người dùng linh hoạt sử dụng cho hai mức công suất khác nhau. Đối với tải nặng như máy nén khí, máy đùn (G-type), thiết bị đáp ứng công suất 5.5kW. Đối với các tải nhẹ như bơm nước, quạt thông gió (P-type), công suất được mở rộng lên đến 7.5kW.
Thiết kế này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu mà còn giúp dự phòng linh hoạt cho các loại động cơ khác nhau trong cùng một nhà máy. Việc chuyển đổi giữa chế độ tải G và P được thực hiện dễ dàng thông qua cài đặt thông số trên bàn phím, giúp bảo vệ động cơ một cách chính xác nhất theo đặc tính tải.
Với công suất lên đến 7.5kW, nhiệt lượng sinh ra trong quá trình băm xung IGBT là rất lớn. GD200A-5R5G/7R5P-4 sử dụng hệ thống tản nhiệt nhôm khối dày với các cánh tản nhiệt lớn, kết hợp quạt làm mát công suất cao có khả năng tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ thực tế của thiết bị.
Sản phẩm tuân thủ thiết kế ống gió độc lập của INVT, ngăn chặn hoàn toàn bụi kim loại và ẩm mốc tiếp xúc trực tiếp với linh kiện điện tử. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường như xưởng mộc, xưởng may hoặc các trạm bơm đặt ngoài trời nơi độ ẩm cao.
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 146 x 256 x 167 mm |
| Kiểu tản nhiệt | Ống gió độc lập (Independent Duct) |
| Phụ kiện đi kèm | Bàn phím tháo rời, cáp nối dài (Option) |
| Trọng lượng | 4.2 kg |
Biến tần tích hợp bộ vi xử lý tốc độ cao để thực hiện các thuật toán bảo vệ thông minh như bảo vệ lỗi quá dòng tức thời, bảo vệ quá áp khi hãm, bảo vệ quá nhiệt động cơ và biến tần. Đặc biệt, chức năng bảo vệ mất pha đầu ra cực kỳ nhạy, giúp ngăn ngừa tình trạng động cơ chạy mất pha dẫn đến cháy cuộn dây.
Bàn phím LED tích hợp nút dừng khẩn cấp và biến trở xoay cho phép người vận hành can thiệp nhanh vào tốc độ máy. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ chức năng Catch up a rotating motor – khởi động êm khi động cơ đang quay tự do mà không gây ra sốc dòng điện cho biến tần.
Trong các hệ thống công nghiệp, model này thường được sử dụng cho các máy thổi khí, hệ thống lọc bụi công nghiệp hoặc các dòng máy ép thủy lực công suất trung bình. Đối với ứng dụng bơm nước, nó hỗ trợ chức năng điều khiển đa bơm (kết hợp với card mở rộng nếu cần) giúp luân phiên các bơm, đảm bảo hệ thống cấp nước hoạt động bền bỉ 24/7 mà không lo quá tải.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |