Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 2.2/3 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 2.2/3 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-2R2G-4 được thiết kế chuyên dụng cho các động cơ công suất 2.2kW, tích hợp công nghệ điều khiển Vector vòng hở hiện đại. Thiết bị cho phép kiểm soát tốc độ chính xác và duy trì mô-men xoắn ổn định ngay cả khi tải thay đổi đột ngột ở dải tần số thấp.
Với khả năng đáp ứng dòng điện nhanh chóng, model này giúp loại bỏ tình trạng rung giật khi khởi động, bảo vệ hệ thống cơ khí khỏi những cú sốc tải không đáng có. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các bộ khởi động sao – tam giác truyền thống, giúp nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể của dây chuyền sản xuất.
Sản phẩm sở hữu thiết kế cơ khí chắc chắn với lớp vỏ làm từ vật liệu chống cháy, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp khắc nghiệt nhất. Bo mạch điều khiển được xử lý bằng lớp phủ conformal coating cao cấp, giúp chống lại sự xâm nhập của hơi ẩm, bụi bẩn và các tác nhân gây ăn mòn trong nhà máy.
Hệ thống tản nhiệt được cải tiến với ống gió tách biệt hoàn toàn, đảm bảo nhiệt lượng được đẩy ra ngoài một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đến các linh kiện nhạy cảm bên trong. Quạt làm mát có thể dễ dàng tháo lắp và thay thế, giúp việc bảo trì định kỳ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 126 x 186 x 155 mm |
| Cấu tạo vỏ | Nhựa kỹ thuật cao cấp chống cháy |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Hỗ trợ lắp tủ điện chuyên dụng) |
| Trọng lượng | 2.5 kg |
Sự an toàn của hệ thống được đặt lên hàng đầu với hơn 30 chức năng bảo vệ lỗi tích hợp sẵn. Từ việc phát hiện mất pha đầu vào, lỗi chạm đất cho đến các lỗi quá dòng, quá nhiệt, biến tần luôn theo dõi trạng thái vận hành từng miligiây để kịp thời ngắt điện khi có sự cố xảy ra.
Thiết kế cầu đấu động lực (L1, L2, L3, U, V, W) được bố trí khoa học, có nắp đậy bảo vệ chống giật, giúp việc thi công lắp đặt diễn ra an toàn và thẩm mỹ. Bàn phím điều khiển có màn hình LED hiển thị rõ ràng các thông số dòng điện, điện áp và tần số giúp người vận hành dễ dàng giám sát.
GD200A-2R2G-4 trang bị cổng truyền thông RS485 tiêu chuẩn, hỗ trợ giao thức Modbus RTU phổ biến, cho phép liên kết trực tiếp với các dòng PLC như Siemens, Delta, Mitsubishi. Việc này giúp số hóa quy trình điều khiển, cho phép thay đổi thông số vận hành từ xa thông qua màn hình HMI hoặc hệ thống SCADA.
Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ đa dạng các ngõ vào/ra analog (0-10V, 4-20mA) để kết nối với các loại cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ. Chức năng chạy đa cấp tốc độ lên đến 16 cấp giúp biến tần linh hoạt trong các ứng dụng máy công cụ yêu cầu nhiều chu kỳ làm việc khác nhau.
| Số ngõ vào số (DI) | 6 ngõ vào đa năng |
| Số ngõ vào Analog (AI) | 2 ngõ vào (Tùy chỉnh áp/dòng) |
| Ngõ ra Relay | 2 cổng rơ-le lập trình |
| Giao thức | Modbus RTU (RS485) |
Model 2.2kW là lựa chọn hàng đầu cho các máy sản xuất nhỏ như máy trộn, máy đóng gói, máy dán nhãn hoặc các hệ thống bơm tăng áp cho tòa nhà. Nhờ khả năng điều khiển PID thông minh, sản phẩm giúp duy trì áp suất đường ống luôn ổn định, đồng thời tiết kiệm đáng kể hóa đơn tiền điện cho doanh nghiệp bằng cách tối ưu tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |