Biến tần INVT GD200A-220G/250P-4

Biến tần hạ thế đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)

Điện áp Công suất (kW) Cho động cơ
3P380V – 3P380V tải nặng/nhẹ: 220/250 không đồng bộ

Tư vấn nhanh

Thông tin doanh nghiệp

Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận
Kho hàng lớn ở HCM
Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Báo giá: 096.428.9490
SKU: GD200A-220G/250P-4 Danh mục: , , Thương hiệu:

Mô tả

Hiệu suất Vector đỉnh cao

Biến tần GD200A-220G/250P-4 là giải pháp điều khiển động cơ khủng cho các dây chuyền sản xuất hạng nặng với công suất 220kW (G) và 250kW (P). Thuật toán Vector vòng hở SVC hiện đại giúp kiểm soát hoàn hảo tốc độ và mô-men xoắn, đạt mức 150% tại 0.5Hz. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các dòng máy nghiền đá, máy ép rác hoặc hệ thống quạt ly tâm công suất cao, giúp máy khởi động mượt mà, không gây sốc dòng điện và bảo vệ tối đa hạ tầng điện của nhà máy khỏi các đỉnh tải khởi động.

Sản phẩm sở hữu bộ vi xử lý DSP 32-bit tốc độ cao, cho phép phản hồi tức thời với các biến động tải trọng lớn, đảm bảo tốc độ động cơ luôn duy trì độ chính xác tuyệt đối. Khả năng tối ưu hóa điện áp theo tải giúp động cơ vận hành mát hơn, giảm tiếng ồn cơ khí và tiết kiệm điện năng đáng kể. Hệ số công suất cos phi đạt ngưỡng lý tưởng giúp doanh nghiệp cắt giảm hóa đơn tiền điện phản kháng và tối ưu hóa hiệu suất trạm biến áp, nâng cao hiệu quả đầu tư lâu dài.

Kết cấu tản nhiệt ống gió

Ở dải công suất 250kW, việc giải nhiệt là yếu tố sống còn, GD200A-220G/250P-4 trang bị hệ thống quạt giải nhiệt DC lưu lượng khủng kết hợp nhôm khối bề mặt lớn. Thiết kế ống gió độc lập đặc trưng của INVT tách biệt hoàn toàn luồng gió nóng với bo mạch linh kiện điện tử nhạy cảm, ngăn chặn bụi kim loại và ẩm mốc xâm nhập. Thiết kế này đặc biệt quan trọng trong môi trường khắc nghiệt như nhà máy xi măng, nhà máy luyện kim hoặc hóa chất, nơi độ ẩm và bụi mịn luôn ở mức cao.

  • Khung vỏ thép dày dặn chịu lực tốt, chống rung động cơ khí mạnh mẽ.
  • Linh kiện công suất IGBT từ các hãng danh tiếng Đức/Nhật đảm bảo độ bền nhiệt.
  • Bo mạch xử lý Conformal Coating tiêu chuẩn công nghiệp chống ăn mòn hóa học.
  • Cầu đấu nối dây bản lớn thiết kế an toàn, thuận tiện cho việc thi công cáp điện lớn.

Thông số cơ khí và thi công

Thông tin kích thước cơ khí chi tiết hỗ trợ kỹ sư lắp đặt tủ điện đảm bảo lưu thông không khí tối ưu nhất:

Kích thước (R x C x S) 530 x 970 x 360 mm
Kích thước lỗ bắt vít 440 x 950 mm (Sử dụng vít M10)
Trọng lượng tịnh 126 kg
Cấp bảo vệ tiêu chuẩn IP20 (Phù hợp lắp tủ điện chuyên dụng)

Bảo vệ toàn diện 24/7

Thiết bị trang bị hơn 30 chức năng bảo vệ lỗi thông minh, giám sát trạng thái dòng điện liên tục trong từng miligiây. Các sự cố như ngắn mạch ngõ ra, quá áp Bus DC và mất pha đầu ra đều được hệ thống phát hiện cực nhạy. Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ (I2t) liên tục tính toán mức gia nhiệt dựa trên dòng thực tế, giúp ngắt máy an toàn trước khi cháy motor. Bàn phím LED tháo rời hỗ trợ kéo dài tới 15m giúp người vận hành thao tác và giám sát dòng điện, tần số an toàn ngay từ mặt ngoài tủ điện mà không cần tiếp xúc khu vực điện áp cao.

Giải pháp năng lượng và ứng dụng

Model 220kW/250kW này là trái tim của các hệ thống quạt hút khói trung tâm, máy ép rác công suất khủng và trạm bơm cấp nước đô thị. Khả năng tiết kiệm điện đạt mức 20-50%, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh chóng và giảm chi phí vận hành máy. Với chính sách bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời từ đại lý cấp 1, sản phẩm mang lại giải pháp năng lượng thông minh và sự an tâm tuyệt đối cho nhà máy.

Thông số

Nguồn điện vào
Điện áp ngõ vào (V) 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW
3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW
Tần số ngõ vào (Hz) 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz
Dòng điện ngõ vào (A) Tham khảo giá trị định mức
Nguồn điện ngõ ra
Điện áp ngõ ra (V) 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5%
Dòng điện ngõ ra (A) Tham khảo giá trị định mức
Công suất động cơ cho phép 0.4 ~ 3000 kW (tùy model)
Đặc tính điều khiển
Tần số ngõ ra (Hz) 0 ~ 400Hz
Chế độ điều khiển Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control
Động cơ Động cơ không đồng bộ
Độ phân giải tốc độ 1:100
Sai số tốc độ ±0.2% (SVC)
Độ nhấp nhô tốc độ ±0.3% (SVC)
Đáp ứng torque ≤ 20ms (SVC)
Sai số torque ±10% (SVC)
Torque khởi động 0.5Hz/150% (SVC)
Khả năng quá tải 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s
Chế độ P: 120% trong 60s
Độ phân giải ngõ vào analog ≤ 20mV
Độ phân giải ngõ vào số ≤ 2ms
Điện trở xả Có sẵn với model ≤ 30kW
Chức năng bắt tốc độ Khởi động êm với động cơ còn quay
Bộ lọc nhiễu Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2
Truyền thông Modbus RTU
Terminal
Ngõ vào số 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer
Ngõ vào xung tốc độ cao 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz
Ngõ vào Analog AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V
Ngõ ra số 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao
Ngõ ra Analog AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V
Ngõ ra Relay 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common
Chức năng bảo vệ
Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông…
Chức năng đặc biệt
Chức năng AVR Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động
Chuyên ngành sợi/dệt Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi
Timer, Counter Bộ định thời & bộ đếm lập trình
Bù moment Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp
Simple water supply Duy trì áp lực hệ thống bơm
Điều khiển thắng Thắng động năng, thắng kích từ
Tiết kiệm điện Tối ưu công suất, giảm dư tải
Cân bằng tải Phân phối tải giữa nhiều động cơ
Hoạt động liên tục Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua
Giám sát Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0
Điều kiện & Cơ khí
Phương pháp lắp đặt Wall mountable
Làm mát Bằng  gió (Air cooling)
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C
Độ cao <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m
Cấp bảo vệ IP20
An toàn & EMC Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2
Biến tần INVT GD200A-315G/355P-4 - hình số 1

Biến tần INVT GD200A-220G/250P-4

Tư vấn nhanh