Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 1.5/2.2 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 1.5/2.2 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-1R5G-4 được trang bị bộ vi xử lý DSP 32-bit tốc độ cao, cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển Vector vòng hở (SVC) với độ chính xác cực cao. Đối với động cơ công suất 1.5kW, thiết bị này không chỉ đơn thuần là bộ thay đổi tốc độ mà còn là hệ thống quản lý năng lượng thông minh, giúp tối ưu hóa từ trường động cơ, giảm thiểu tiếng ồn và độ rung cơ khí trong quá trình vận hành.
Sản phẩm hỗ trợ momen khởi động đạt 150% tại tần số 0.5Hz, cực kỳ phù hợp cho các loại tải yêu cầu sức kéo lớn ngay từ thời điểm bắt đầu như băng tải nhẹ hoặc máy khuấy. Khả năng tự động bù trượt tốc độ giúp duy trì vòng quay ổn định dưới các điều kiện tải thay đổi liên tục, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng nhất trong các dây chuyền sản xuất tự động.
Một trong những điểm nhấn kỹ thuật của GD200A-1R5G-4 là thiết kế ống gió độc lập hoàn toàn. Khác với các dòng biến tần thông thường, luồng không khí làm mát đi qua khối tản nhiệt nhôm được tách biệt hẳn với khu vực chứa bo mạch và linh kiện điện tử. Điều này giúp ngăn ngừa triệt để tình trạng bụi kim loại, hơi dầu hoặc ẩm mốc bám vào linh kiện gây ngắn mạch, giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường dệt nhuộm, gỗ hoặc cơ khí nhiều bụi.
Bên cạnh đó, bo mạch của model này còn được phủ một lớp Conformal Coating dày theo tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe. Lớp phủ này đóng vai trò là màng chắn bảo vệ chân linh kiện khỏi sự oxy hóa và tác động của môi trường muối biển hoặc hóa chất nhẹ, kéo dài tuổi thọ sử dụng của thiết bị lên đáng kể so với các dòng biến tần giá rẻ trên thị trường.
| Kích thước (WxHxD) | 126 x 186 x 155 mm |
| Vật liệu tản nhiệt | Nhôm đúc nguyên khối |
| Quạt làm mát | DC tuổi thọ cao, có thể tháo rời |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường hoặc lắp thanh Rail |
Sự an toàn của hệ thống điện và động cơ được bảo vệ đa tầng với hơn 30 chức năng giám sát lỗi. Model GD200A-1R5G-4 có khả năng phát hiện cực nhạy các tình trạng bất thường như quá dòng tức thời, quá áp khi hãm động năng, thấp áp lưới điện và đặc biệt là bảo vệ mất pha đầu ra. Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ (I2t) cho phép biến tần tính toán mức độ gia nhiệt của motor dựa trên dòng điện thực tế, từ đó đưa ra cảnh báo hoặc ngắt máy trước khi cháy cuộn dây.
Khi xảy ra sự cố, màn hình LED sẽ hiển thị mã lỗi trực quan (như OC, OV, UV). Người vận hành có thể dễ dàng truy xuất dữ liệu của 3 lỗi gần nhất để biết chính xác dòng điện và điện áp tại thời điểm lỗi xảy ra, giúp việc xử lý sự cố tại hiện trường trở nên nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.
Về khả năng giao tiếp, GD200A-1R5G-4 tích hợp sẵn cổng Modbus RS485 (Terminal A+, B-), cho phép kết nối trực tiếp vào mạng lưới điều khiển của nhà máy. Thiết bị hỗ trợ 6 ngõ vào số (DI) có thể lập trình được hàng chục chức năng khác nhau, cùng với 2 ngõ vào Analog cho phép nhận tín hiệu từ biến trở hoặc các loại cảm biến áp suất, nhiệt độ. Điều này biến sản phẩm thành một bộ điều khiển trung tâm mini cho các hệ thống máy móc đơn lẻ.
Bàn phím của máy có thiết kế thân thiện, tích hợp sẵn biến trở xoay giúp người dùng điều chỉnh tốc độ tức thời mà không cần cài đặt phức tạp. Đặc biệt, bàn phím này có thể tháo rời để gắn ra mặt tủ điện thông qua cáp nối dài, giúp người vận hành quan sát thông số mà không cần mở cửa tủ điện, đảm bảo an toàn về điện.
| Ngõ vào số | 6 cổng (S1-S6) đa chức năng |
| Ngõ vào Analog | 2 cổng (hỗ trợ 0-10V, 4-20mA) |
| Ngõ ra Relay | 2 cổng rơ-le lập trình (thường đóng/mở) |
| Nguồn phụ | 10VDC và 24VDC tích hợp |
Model 1.5kW này là giải pháp vàng cho các ứng dụng máy công cụ như máy mài, máy tiện nhỏ, hoặc các hệ thống băng tải đóng gói sản phẩm. Trong lĩnh vực xử lý nước, nó được tin dùng cho các bơm tăng áp quy mô nhỏ nhờ bộ điều khiển PID tích hợp, giúp duy trì áp suất nước ổn định và tiết kiệm từ 30-50% điện năng so với chạy trực tiếp. Với sự bền bỉ đã được khẳng định, GD200A-1R5G-4 là sự đầu tư hiệu quả cho mọi doanh nghiệp muốn nâng cấp hệ thống điều khiển tự động hóa.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |