Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 0.75/1.5 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 0.75/1.5 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-0R7G-4 là dòng biến tần đa năng thế hệ mới, sử dụng nền tảng điều khiển DSP cao cấp kết hợp với công nghệ điều khiển Vector vòng hở (SVPWM). Điều này cho phép thiết bị đạt được mô-men xoắn lớn ngay cả ở tốc độ thấp, giúp động cơ 0.75kW khởi động mượt mà và mạnh mẽ hơn so với các dòng biến tần thông thường.
Khả năng đáp ứng động học của sản phẩm cực nhanh, giúp ổn định tốc độ khi tải thay đổi đột ngột. Với dải điện áp đầu vào rộng từ 380V đến 440V, thiết bị hoạt động cực kỳ ổn định trong môi trường điện lưới không ổn định tại các khu công nghiệp hoặc vùng sâu vùng xa.
Thiết kế cơ khí của GD200A-0R7G-4 tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC quốc tế về độ bền và an toàn điện. Toàn bộ vỏ máy được chế tạo từ nhựa kỹ thuật chịu nhiệt cường độ cao, có khả năng chống va đập và ngăn ngừa lão hóa do môi trường.
Đặc biệt, INVT đã trang bị hệ thống ống gió độc lập, tách biệt hoàn toàn phần tản nhiệt và bo mạch điều khiển. Thiết kế này giúp ngăn chặn bụi bẩn, hơi ẩm và các sợi kim loại bám trực tiếp vào linh kiện điện tử, từ đó giảm thiểu tối đa nguy cơ ngắn mạch và cháy nổ trong quá trình vận hành lâu dài.
| Kích thước vật lý (Rộng x Cao x Sâu) | 126 x 186 x 155 mm |
| Kích thước lắp đặt (W1 x H1) | 115 x 175 mm |
| Cấp bảo vệ tiêu chuẩn | IP20 (Hỗ trợ nâng cấp tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Quạt DC tuổi thọ cao (có thể thay thế) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tường hoặc gắn thanh Rail |
Sản phẩm sở hữu hơn 30 chức năng bảo vệ an toàn toàn diện, đóng vai trò như một lá chắn cho động cơ và hệ thống điện. Các lỗi phổ biến như quá dòng (Over-current), quá áp (Over-voltage), thấp áp (Under-voltage) và mất pha đầu ra đều được hệ thống phát hiện trong thời gian thực.
Ngoài ra, biến tần còn tích hợp chức năng bảo vệ nhiệt động cơ qua cảm biến PTC, giúp ngăn ngừa tình trạng cháy cuộn dây do quá tải kéo dài. Khi xảy ra sự cố, thiết bị sẽ tự động ghi nhớ 3 mã lỗi gần nhất cùng các thông số điện áp, dòng điện tại thời điểm đó để kỹ thuật viên dễ dàng chẩn đoán và sửa chữa.
Về khả năng kết nối, GD200A-0R7G-4 được trang bị sẵn cổng truyền thông RS485 hỗ trợ giao thức Modbus RTU tiêu chuẩn. Điều này cho phép biến tần dễ dàng kết nối với các thiết bị ngoại vi như PLC, HMI hoặc máy tính để giám sát và điều khiển tập trung.
Bàn phím điều khiển có thể tháo rời hoàn toàn và kéo dài ra bên ngoài tủ điện bằng cáp mạng tiêu chuẩn (lên đến 15m). Điều này cực kỳ tiện lợi cho các hệ thống máy móc cần che kín biến tần bên trong nhưng vẫn phải thao tác điều chỉnh thông số từ bên ngoài vỏ tủ.
| Số lượng ngõ vào số (DI) | 6 ngõ vào tốc độ cao |
| Số lượng ngõ vào Analog (AI) | 2 ngõ (0-10V hoặc 4-20mA) |
| Ngõ ra Relay | 2 cổng lập trình được chức năng |
| Nguồn cấp phụ | 24VDC – 200mA cấp cho cảm biến |
Với dải công suất 0.75kW, model này là lựa chọn số một cho các ứng dụng vừa và nhỏ trong dây chuyền sản xuất. Thiết kế đa năng cho phép nó đáp ứng tốt cả các loại tải mô-men biến thiên (như bơm, quạt) và các loại tải mô-men không đổi (như băng tải, máy đóng gói).
Nhờ khả năng điều khiển chính xác, GD200A giúp giảm sốc cơ khí khi khởi động, bảo vệ hộp số và dây đai truyền động khỏi hư hỏng. Đây không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ, mà còn là giải pháp tối ưu hóa năng lượng, giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí điện năng vận hành hàng tháng.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |