Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 37/45 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 37/45 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-037G/045P-4 là dòng biến tần đa năng công suất lớn, tích hợp thuật toán điều khiển Vector vòng hở hiện đại của INVT. Với công suất 37kW (G) và 45kW (P), thiết bị cung cấp lực kéo mô-men xoắn mạnh mẽ đạt 150% ngay tại tần số cực thấp 0.5Hz. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các dòng máy nén khí trục vít, máy ép nhựa hoặc hệ thống băng tải dài, giúp khởi động mượt mà và bảo vệ hộp số cơ khí khỏi các cú sốc tải đột ngột thường gặp.
Thiết bị sử dụng bộ xử lý DSP 32-bit mạnh mẽ cho phép tự động tối ưu hóa dòng điện ngõ ra theo tải thực tế thời gian thực, giúp giảm thiểu tổn hao năng lượng và hạ thấp nhiệt độ hoạt động của motor. Hệ số công suất cos phi đạt ngưỡng lý tưởng giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí tiền điện phản kháng hàng tháng và giảm tải cho trạm biến áp nhà máy. Khả năng chạy đa cấp tốc độ lên tới 16 cấp giúp linh hoạt cấu hình các chu trình làm việc phức tạp mà không cần sự can thiệp thủ công liên tục.
Ở dải công suất trên 37kW, việc giải nhiệt là yếu tố then chốt cho độ bền của thiết bị, GD200A-037G/045P-4 sở hữu thiết kế ống gió độc lập (Independent Duct Design) tiêu chuẩn. Luồng khí làm mát được quạt giải nhiệt công suất lớn đẩy qua khối nhôm tản nhiệt mà không tiếp xúc trực tiếp với bo mạch điều khiển. Thiết kế này ngăn chặn triệt để bụi kim loại, hơi dầu và ẩm mốc bám vào linh kiện điện tử, giúp biến tần vận hành tin cậy trong môi trường sản xuất như nhà máy thép, xi măng hoặc xưởng gỗ có mật độ bụi mịn cực cao.
Việc nắm vững kích thước cơ khí chi tiết hỗ trợ kỹ sư bố trí không gian tủ điện đảm bảo lưu thông khí tản nhiệt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp nặng:
| Kích thước (R x C x S) | 250 x 400 x 202 mm |
| Kích thước lỗ lắp đặt | 130 x 380 mm (Vít M6) |
| Trọng lượng tịnh | 12.6 kg |
| Hệ thống làm mát | Ống gió cưỡng bức bằng quạt DC lưu lượng lớn |
Biến tần trang bị hơn 30 chức năng bảo vệ lỗi thông minh, giám sát trạng thái dòng điện liên tục từng miligiây. Các sự cố như ngắn mạch ngõ ra, chạm đất, quá dòng và mất pha đều được hệ thống phát hiện và ngắt mạch an toàn trong vài micro giây. Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ (I2t) liên tục tính toán mức độ gia nhiệt của cuộn dây, kịp thời ngắt điện để ngăn chặn rủi ro cháy motor. Bàn phím LED tháo rời hỗ trợ kéo dài tới 15m giúp người vận hành thao tác an toàn ngay từ mặt ngoài tủ điện mà không cần tiếp xúc khu vực điện áp cao.
Hệ thống lưu trữ lịch sử lỗi thông minh ghi nhớ thông số tại thời điểm xảy ra sự cố gần nhất giúp kỹ thuật viên nhanh chóng chẩn đoán nguyên nhân. Tính năng khóa tham số cài đặt bằng mật khẩu an toàn giúp ngăn chặn những can thiệp sai lệch từ người vận hành không có chuyên môn. Chế độ dừng máy hãm DC cường độ mạnh giúp kiểm soát các ứng dụng có quán tính lớn trong thời gian ngắn nhất, đảm bảo quy trình sản xuất luôn nằm trong tầm kiểm soát an toàn tuyệt đối của nhà máy.
Model 37kW/45kW này là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống quạt hút bụi trung tâm, máy ép nhựa và trạm bơm nước sạch quy mô lớn. Khả năng tiết kiệm điện năng đạt mức từ 20-50% tùy theo tải giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư. Với chính sách bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời từ đại lý cấp 1, sản phẩm cam kết mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội và vận hành bền bỉ cho mọi công trình.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |