Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 30/37 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 30/37 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-030G/037P-4 là giải pháp điều khiển công suất lớn nhất trong phân khúc tầm trung của dòng GD200A, hỗ trợ 30kW cho tải nặng và 37kW cho tải nhẹ. Sử dụng nền tảng điều khiển Vector vòng hở (SVC) hiệu suất cao, thiết bị mang lại khả năng kiểm soát động cơ mạnh mẽ, chính xác. Momen xoắn lớn ngay từ tần số thấp giúp khởi động các hệ thống máy móc nặng nề một cách êm ái, bảo vệ hệ thống cơ khí và dây chuyền sản xuất khỏi các hư hỏng do sốc cơ học.
Thuật toán tự động tối ưu hóa điện áp đầu ra theo thực tế tải giúp thiết bị duy trì hiệu suất năng lượng ở mức cao nhất. Chế độ điều khiển PID thông minh tích hợp sẵn cho phép thiết lập các hệ thống điều khiển vòng kín như áp suất, lưu lượng mà không cần thêm bộ điều khiển bên ngoài, giúp tiết kiệm chi phí và diện tích tủ điện.
Ở mức công suất 37kW, nhiệt lượng tỏa ra là rất lớn, đòi hỏi hệ thống giải nhiệt cực kỳ hiệu quả. GD200A-030G/037P-4 sử dụng khối tản nhiệt nhôm đúc với diện tích bề mặt lớn kết hợp hệ thống quạt hút đẩy mạnh mẽ. Thiết kế ống gió độc lập cách ly hoàn toàn dòng khí làm mát với các linh kiện điện tử, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt như nhà máy sản xuất thép, xi măng hoặc hóa chất.
Linh kiện công suất (IGBT) được gắn trực tiếp lên khối tản nhiệt qua lớp keo dẫn nhiệt cao cấp, đảm bảo nhiệt độ luôn được kiểm soát trong ngưỡng an toàn. Bo mạch phủ Conformal Coating bảo vệ chân linh kiện chống lại sự ăn mòn và độ ẩm môi trường.
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 250 x 400 x 202 mm |
| Kích thước lắp vít | 130 x 380 mm (Vít M6) |
| Trọng lượng | 12.6 kg |
| Cấu tạo vỏ | Thép cán nguội / Nhựa công nghiệp chịu nhiệt |
Sản phẩm tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ lỗi công nghiệp như: quá dòng, quá áp, sụt áp, quá nhiệt và bảo vệ ngắn mạch ngõ ra. Đặc biệt, chức năng bảo vệ mất pha đầu vào và đầu ra giúp loại bỏ nguy cơ cháy động cơ do sự cố điện lưới. Chế độ Safe Torque Off (tùy chọn) hỗ trợ ngắt lực kéo an toàn trong các trường hợp khẩn cấp, bảo vệ tính mạng người vận hành.
Bàn phím LED tháo rời linh hoạt, hỗ trợ cáp nối dài giúp giám sát thông số từ mặt ngoài tủ điện mà không cần tiếp xúc với khu vực điện áp cao. Việc bảo trì quạt làm mát cũng được thiết kế dạng module, cho phép tháo lắp nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian bảo trì định kỳ.
Model này được trang bị 6 ngõ vào số đa năng (S1-S6), 1 ngõ vào xung tốc độ cao lên tới 50kHz, và 2 ngõ vào Analog hỗ trợ cả dòng/áp. Ngõ ra bao gồm 2 Relay lập trình và 2 ngõ ra Analog giúp xuất tín hiệu giám sát dòng điện hoặc tốc độ. Cổng Modbus RS485 tích hợp sẵn cho phép biến tần giao tiếp trực tiếp với PLC, HMI hoặc máy tính giám sát từ xa một cách ổn định.
| Ngõ vào DI | 6 cổng đa năng (S1-S6) |
| Ngõ vào AI | 2 cổng (hỗ trợ 0-10V, 0/4-20mA) |
| Ngõ ra Relay | 2 cổng thường đóng/thường mở lập trình được |
| Ngõ ra AO | 2 cổng (giám sát dòng/tần số) |
Với công suất lên đến 37kW, GD200A-030G/037P-4 là sự lựa chọn hàng đầu cho máy nén khí công suất lớn, máy đùn nhựa khổ lớn, hệ thống quạt hút khói nhà xưởng và các dàn bơm nước công nghiệp lớn. Khả năng chịu tải cực tốt và vận hành bền bỉ giúp nâng cao năng suất sản xuất và tiết kiệm chi phí điện năng đáng kể cho doanh nghiệp. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |