Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 18/22 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 18/22 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-018G/022P-4 là dòng biến tần công nghiệp thế hệ mới, được thiết kế cho các động cơ 18.5kW (Tải G) và 22kW (Tải P). Sử dụng công nghệ điều khiển vector vòng hở độ phân giải cao, thiết bị cho phép động cơ hoạt động ổn định với hiệu suất tối ưu. Khả năng đáp ứng momen xoắn cực đại ngay khi khởi động giúp máy móc vượt qua sức ỳ của tải trọng lớn một cách dễ dàng.
Thiết bị được trang bị thuật toán bù trượt và kiểm soát dòng điện chính xác, giúp giảm thiểu hiện tượng quá dòng khi tăng tốc đột ngột. Đặc biệt, biến tần hỗ trợ dải tần số hoạt động rộng cùng chế độ điều khiển PID kép, rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh lưu lượng hoặc áp suất tinh vi.
Với thiết kế dạng khối vững chắc, GD200A-018G/022P-4 đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền cơ học trong môi trường công nghiệp. Hệ thống tản nhiệt ống gió độc lập đặc trưng của INVT giúp bảo vệ linh kiện khỏi các tác nhân gây hại như bụi mịn, hơi ẩm và dầu mỡ. Quạt làm mát là dòng quạt DC có tuổi thọ cao, hỗ trợ tháo lắp nhanh để vệ sinh định kỳ mà không cần tháo rời toàn bộ thiết bị.
Vỏ ngoài được làm từ vật liệu cao cấp chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Các bo mạch điện tử bên trong được gia công tỉ mỉ, phủ lớp sơn cách điện giúp hạn chế tối đa lỗi ngắn mạch do phóng điện bề mặt trong điều kiện độ ẩm không khí cao.
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 200 x 340.6 x 184.3 mm |
| Kích thước lỗ lắp | 150 x 323 mm |
| Trọng lượng | 8 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Thiết kế lắp đặt trong tủ điện) |
Sản phẩm tích hợp các tính năng bảo vệ tiên tiến bao gồm: bảo vệ ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chạm đất, quá dòng, quá áp, thấp áp và quá nhiệt khối tản nhiệt. Chức năng bảo vệ mất pha đầu vào giúp biến tần ngừng hoạt động khi lưới điện gặp sự cố, tránh làm hỏng bộ chỉnh lưu cầu Diode. Ngoài ra, chức năng bảo vệ mất pha đầu ra cực kỳ quan trọng để ngăn chặn tình trạng cháy động cơ khi đứt một trong ba pha cấp cho motor.
Bàn phím LED tích hợp phím dừng khẩn cấp (Stop) và biến trở điều chỉnh tốc độ. Thiết bị cũng hỗ trợ chức năng Catch up khởi động êm khi động cơ đang quay tự do, rất phù hợp cho các hệ thống quạt hút gió có quán tính lớn hoặc bị đẩy bởi luồng gió tự nhiên.
GD200A-018G/022P-4 sở hữu cấu hình cổng I/O phong phú: 6 ngõ vào số đa năng, 1 ngõ vào xung tốc độ cao, 2 ngõ vào Analog (hỗ trợ dòng/áp) và 2 ngõ ra Relay lập trình. Cổng truyền thông RS485 tiêu chuẩn hỗ trợ giao thức Modbus RTU, cho phép người dùng kết nối nhiều biến tần vào một mạng lưới điều khiển duy nhất, quản lý tập trung từ phòng điều khiển trung tâm.
| Số lượng ngõ vào DI | 6 cổng đa chức năng |
| Số lượng ngõ vào AI | 2 cổng (0-10V / 4-20mA) |
| Ngõ ra rơ-le | 2 cổng thường đóng/thường mở |
| Giao thức | Modbus RTU (Terminal A+, B-) |
Model này là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống quạt ly tâm công suất lớn, các máy ép thủy lực, máy cán tôn và các trạm bơm nước sạch hoặc nước thải công nghiệp. Khả năng chịu tải bền bỉ cùng tính năng tiết kiệm điện vượt trội giúp GD200A mang lại giá trị kinh tế cao cho nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo dây chuyền sản xuất vận hành liên tục không gián đoạn.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |