Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 11/15 | không đồng bộ |
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)
| Điện áp | Công suất (kW) | Cho động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | tải nặng/nhẹ: 11/15 | không đồng bộ |
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Biến tần GD200A-011G/015P-4 được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất trong công nghiệp nặng. Với công suất định mức 11kW cho tải G và 15kW cho tải P, thiết bị mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và chi phí. Sử dụng công nghệ điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), biến tần đảm bảo tốc độ quay của động cơ luôn chính xác tuyệt đối ngay cả khi tải trọng thay đổi liên tục.
Thuật toán tự động dò thông số động cơ (Auto-tuning) thông minh giúp biến tần hiểu rõ các đặc tính điện học của motor, từ đó đưa ra chế độ dòng điện tối ưu nhất. Điều này không chỉ giúp máy chạy êm hơn mà còn giảm thiểu đáng kể lượng nhiệt sinh ra tại động cơ, kéo dài tuổi thọ cho các ổ bi và cuộn dây bên trong.
Để xử lý nhiệt lượng lớn từ công suất 15kW, GD200A-011G/015P-4 trang bị khối tản nhiệt nhôm đúc nguyên khối với bề mặt tiếp xúc lớn. Hệ thống quạt làm mát DC công suất cao được lắp đặt phía dưới, tạo luồng gió cưỡng bức đi xuyên qua các lá nhôm tản nhiệt. Toàn bộ quy trình giải nhiệt được tính toán theo mô hình khí động học, đảm bảo nhiệt độ của IGBT luôn nằm trong ngưỡng an toàn ngay cả khi vận hành 24/7 trong mùa hè nóng bức.
Hơn thế nữa, các bo mạch điện tử quan trọng đều được nhúng qua lớp keo bảo vệ (Conformal Coating) theo tiêu chuẩn quân sự. Lớp phủ này có khả năng chống thấm nước, chống nấm mốc và bảo vệ linh kiện khỏi tác động oxy hóa của môi trường gần biển hoặc các nhà máy hóa chất, xi măng nhiều bụi bẩn.
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 170 x 320 x 196.3 mm |
| Kích thước lỗ lắp đặt | 151 x 303 mm (Vít M5) |
| Trọng lượng | 6.6 kg |
| Kiểu làm mát | Quạt tản nhiệt cưỡng bức độ bền cao |
An toàn điện là ưu tiên hàng đầu của INVT, và model 11kW này không ngoại lệ. Thiết bị tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ hiện đại như: chống ngắn mạch giữa các pha, chống chạm đất đầu ra, bảo vệ quá dòng tức thời và bảo vệ quá áp DC. Chức năng khóa thông số bằng mật khẩu giúp ngăn chặn những thay đổi trái phép từ người không có chuyên môn, đảm bảo hệ thống vận hành theo đúng quy trình đã cài đặt.
Bên cạnh đó, chức năng Safe Torque Off (tùy chọn) và các chế độ dừng khẩn cấp được thiết kế để bảo vệ người vận hành trong những tình huống nguy hiểm. Biến tần cũng có khả năng tự động giảm tần số hoạt động thay vì ngắt lỗi hoàn toàn khi gặp tình trạng quá tải nhẹ, giúp duy trì sản xuất liên tục mà không làm gián đoạn dây chuyền.
GD200A-011G/015P-4 sở hữu giao diện đấu nối trực quan với các cầu đấu động lực lớn, hỗ trợ các loại đầu cốt dây điện công nghiệp. Hệ thống điều khiển gồm 6 ngõ vào số (DI) có thể lập trình được hơn 50 chức năng khác nhau như: chạy thuận/ngược, chạy nhấp (Jog), tăng/giảm tốc độ bằng nút nhấn. Ngoài ra, thiết bị còn có 2 ngõ vào Analog (AI) hỗ trợ cả điện áp 0-10V và dòng điện 4-20mA từ các cảm biến áp suất, nhiệt độ hoặc lưu lượng.
Bàn phím rời có tích hợp sẵn biến trở xoay cho phép điều chỉnh tốc độ máy một cách nhanh chóng và trực quan nhất. Với cổng truyền thông Modbus RS485, việc kết nối biến tần vào mạng lưới điều khiển thông minh của nhà máy trở nên đơn giản, hỗ trợ tối đa cho xu hướng công nghệ 4.0 hiện nay.
| Ngõ ra Analog (AO) | 2 cổng (0-10V / 0-20mA) để giám sát tốc độ/dòng điện |
| Ngõ ra xung (DO) | 1 cổng phát xung tốc độ cao lên đến 50kHz |
| Nguồn cấp phụ | 10VDC và 24VDC (Cấp nguồn cho cảm biến/PLC) |
| Khả năng hãm | Hỗ trợ kết nối điện trở xả bên ngoài qua bộ hãm |
Model 11kW/15kW là ngựa thầu trong các ứng dụng máy nén khí trục vít, máy ép nhựa, máy nghiền đá và các hệ thống cẩu trục (di chuyển ngang). Trong ngành xử lý nước thải, thiết bị giúp điều khiển các máy thổi khí công suất lớn vận hành tối ưu theo nồng độ oxy hòa tan trong bể. Khả năng chịu tải cực tốt và vận hành bền bỉ giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu cho các đơn vị làm tủ điện điều khiển công nghiệp tại Việt Nam.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |