Biến tần INVT GD200A-004G/5R5P-4

Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt)

Điện áp Công suất (kW) Cho động cơ
3P380V – 3P380V tải nặng/nhẹ: 4/5.5 không đồng bộ

Tư vấn nhanh

Thông tin doanh nghiệp

Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận
Kho hàng lớn ở HCM
Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể
Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ
Báo giá: 096.428.9490

Mô tả

Khả năng tải kép

Model GD200A-004G/5R5P-4 nổi bật với thiết kế Dual-rating (Tải kép), cho phép thiết bị vận hành linh hoạt ở hai cấp công suất khác nhau tùy thuộc vào loại tải. Cụ thể, thiết bị hỗ trợ mức 4kW đối với tải nặng (G-type) và lên đến 5.5kW đối với tải nhẹ (P-type) như bơm hoặc quạt gió.

Sự linh hoạt này giúp các nhà thầu cơ điện tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể khi không cần phải mua biến tần có kích thước lớn hơn cho các ứng dụng tải nhẹ. Hệ thống tự động nhận diện và điều chỉnh thông số dòng điện giới hạn để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả hai chế độ vận hành.

  • Tải G (Heavy Duty): Quá tải 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây.
  • Tải P (Normal Duty): Quá tải 110% trong 60 giây.
  • Dòng điện định mức lên đến 13A cho chế độ tải nhẹ.
  • Tích hợp bộ hãm động năng (Braking Unit) cho phép dừng nhanh an toàn.

Công nghệ tản nhiệt

Đối với dòng công suất từ 4kW trở lên, vấn đề nhiệt lượng là yếu tố sống còn của thiết bị. GD200A-004G/5R5P-4 sử dụng hệ thống tản nhiệt nhôm đúc nguyên khối với các lá tản nhiệt được tính toán mô phỏng khí động học tối ưu. Quạt làm mát DC công suất lớn giúp luồng khí lưu thông mạnh mẽ qua các rãnh tản nhiệt.

Tất cả các bo mạch bên trong đều được phủ một lớp sơn bảo vệ (Conformal Coating) đặc biệt theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Lớp phủ này có tác dụng cách điện, chống nấm mốc và bảo vệ các chân linh kiện SMD khỏi sự ăn mòn của hóa chất và hơi muối trong các nhà máy sản xuất bao bì, thực phẩm hoặc dệt nhuộm.

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 146 x 256 x 167 mm
Kích thước lỗ bắt vít 131 x 243.5 mm
Độ ồn khi vận hành Dưới 60dB
Trọng lượng tịnh 4.2 kg
Nhiệt độ môi trường -10°C đến +50°C (Không ngưng tụ)

Điều khiển PID thông minh

Một trong những điểm mạnh nhất của model này là bộ điều khiển PID tích hợp chuyên dụng cho các hệ thống duy trì áp suất hoặc lưu lượng. Người dùng chỉ cần kết nối tín hiệu phản hồi từ cảm biến áp suất vào ngõ AI của biến tần, thiết bị sẽ tự động tính toán để điều chỉnh tốc độ động cơ sao cho áp suất đường ống luôn ổn định.

Chức năng Ngủ (Sleep mode) và Thức (Wake-up mode) tự động giúp biến tần ngừng hoạt động hoàn toàn khi nhu cầu sử dụng nước/khí giảm xuống bằng không và tự khởi động lại khi áp suất tụt dưới ngưỡng cài đặt. Đây là tính năng then chốt giúp kéo dài tuổi thọ cho hệ thống bơm và tiết kiệm tối đa điện năng tiêu thụ.

  • Tự động dò tìm thông số động cơ (Auto-tuning) thông minh.
  • Hỗ trợ 16 cấp tốc độ cài đặt sẵn qua chân chức năng.
  • Chức năng tăng tốc/giảm tốc theo đường cong S giúp vận hành êm ái.
  • Tích hợp sẵn lọc nhiễu tần số vô tuyến.

Cấu tạo đấu nối

Hệ thống cầu đấu (Terminal) được thiết kế rộng rãi, cho phép người dùng dễ dàng đấu nối các loại dây cáp điện có tiết diện lớn. Các ký hiệu đầu nối (L1, L2, L3 cho đầu vào và U, V, W cho đầu ra) được in rõ nét, giúp hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt tại công trường.

Biến tần cũng hỗ trợ ngõ ra xung tốc độ cao (High-speed Pulse Output) và ngõ ra Analog để đồng bộ tốc độ với các biến tần khác trong hệ thống dây chuyền dài. Việc cấu hình các chân chức năng cực kỳ linh hoạt thông qua bảng thông số nội bộ được trình bày chi tiết trong tài liệu tiếng Việt kèm theo.

Ngõ vào số đa năng S1 – S6 (Có thể chọn NPN hoặc PNP)
Ngõ ra rơ-le RO1A, RO1B, RO1C (Tiếp điểm 250VAC/3A)
Độ phân giải tần số 0.01Hz (Cài đặt kỹ thuật số)
Cổng truyền thông RS485 (Terminal A+, B-)

Ứng dụng công nghiệp

GD200A-004G/5R5P-4 được ứng dụng rộng rãi trong các máy công cụ như máy tiện, máy phay, hoặc các máy ép nhựa công suất nhỏ. Trong lĩnh vực xử lý nước, nó là trái tim của các hệ thống bơm tăng áp cho tòa nhà hoặc tưới tiêu nông nghiệp. Khả năng chịu quá tải tốt và tính ổn định cao giúp sản phẩm luôn nằm trong danh mục ưu tiên của các kỹ sư vận hành nhà máy.

Thông số

Nguồn điện vào
Điện áp ngõ vào (V) 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW
3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW
Tần số ngõ vào (Hz) 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz
Dòng điện ngõ vào (A) Tham khảo giá trị định mức
Nguồn điện ngõ ra
Điện áp ngõ ra (V) 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5%
Dòng điện ngõ ra (A) Tham khảo giá trị định mức
Công suất động cơ cho phép 0.4 ~ 3000 kW (tùy model)
Đặc tính điều khiển
Tần số ngõ ra (Hz) 0 ~ 400Hz
Chế độ điều khiển Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control
Động cơ Động cơ không đồng bộ
Độ phân giải tốc độ 1:100
Sai số tốc độ ±0.2% (SVC)
Độ nhấp nhô tốc độ ±0.3% (SVC)
Đáp ứng torque ≤ 20ms (SVC)
Sai số torque ±10% (SVC)
Torque khởi động 0.5Hz/150% (SVC)
Khả năng quá tải 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s
Chế độ P: 120% trong 60s
Độ phân giải ngõ vào analog ≤ 20mV
Độ phân giải ngõ vào số ≤ 2ms
Điện trở xả Có sẵn với model ≤ 30kW
Chức năng bắt tốc độ Khởi động êm với động cơ còn quay
Bộ lọc nhiễu Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2
Truyền thông Modbus RTU
Terminal
Ngõ vào số 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer
Ngõ vào xung tốc độ cao 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz
Ngõ vào Analog AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V
Ngõ ra số 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao
Ngõ ra Analog AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V
Ngõ ra Relay 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common
Chức năng bảo vệ
Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông…
Chức năng đặc biệt
Chức năng AVR Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động
Chuyên ngành sợi/dệt Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi
Timer, Counter Bộ định thời & bộ đếm lập trình
Bù moment Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp
Simple water supply Duy trì áp lực hệ thống bơm
Điều khiển thắng Thắng động năng, thắng kích từ
Tiết kiệm điện Tối ưu công suất, giảm dư tải
Cân bằng tải Phân phối tải giữa nhiều động cơ
Hoạt động liên tục Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua
Giám sát Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0
Điều kiện & Cơ khí
Phương pháp lắp đặt Wall mountable
Làm mát Bằng  gió (Air cooling)
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C
Độ cao <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m
Cấp bảo vệ IP20
An toàn & EMC Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2
Biến tần INVT GD200A-004G/5R5P-4 - hình số 1

Biến tần INVT GD200A-004G/5R5P-4

Tư vấn nhanh