Toàn bộ dòng CHF100A đã ngừng sản xuất. GD200A là dòng mới thay thế.
Biến tần INVT CHF100A-045G/055P-4
Thông tin doanh nghiệp
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Mô tả
Hiệu năng điều khiển vượt trội 45kW/55kW
Biến tần INVT CHF100A-045G/055P-4 mang lại sức mạnh điều khiển ưu việt cho dải công suất 45kW (tải nặng) và lên tới 55kW cho các ứng dụng bơm quạt tải nhẹ. Sử dụng thuật toán Vector hóa hiện đại kết hợp điều khiển V/F linh hoạt, thiết bị đảm bảo khả năng kiểm soát tốc độ mịn màng, giúp máy móc vận hành mượt mà ngay cả dưới cường độ tải trọng cực cao và lịch trình sản xuất dày đặc.
Với dải công suất tải P chuyên dụng, thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống quạt hút bụi gỗ công nghiệp, máy nén khí trục vít công suất lớn và các máy ly tâm tách nước quy mô vùng. Khả năng chịu quá tải 150% trong 60 giây đối với tải nặng giúp máy vượt qua các giai đoạn khởi động đầy tải khó khăn mà không gây sụt áp lưới điện, đảm bảo tính ổn định tuyệt đối cho toàn bộ dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp.
Thiết kế luồng gió tản nhiệt tách biệt (Independent Duct Design) giúp ngăn chặn hiệu quả bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập vào bo mạch chủ nhạy cảm, nâng cao tuổi thọ linh kiện điện tử. Hệ thống tản nhiệt cưỡng bức với quạt lưu lượng cực lớn tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ thực tế của tản nhiệt IGBT, đảm bảo máy luôn hoạt động trong dải an toàn, ngay cả khi vận hành liên tục 24/7 trong mùa nắng nóng cao điểm.
Giải pháp hạ tầng Hệ Van Công Nghiệp
Model này đóng vai trò then chốt trong các trạm bơm thủy lợi liên tỉnh hoặc cấp thoát nước quy mô lớn thuộc Hệ Van Công Nghiệp. Biến tần giúp điều tiết lưu lượng nước linh hoạt dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế qua bộ PID vòng kín, ngăn chặn hiện tượng quá áp gây rò rỉ khớp nối van và bảo vệ an toàn cho hạ tầng đường ống dẫn nước khỏi các sự cố sốc thủy lực gây vỡ ống diện rộng.
Khả năng khởi động và dừng mềm mại của CHF100A giúp bảo vệ toàn diện hệ thống van cổng, van chặn và van một chiều kích thước khổng lồ khỏi các hư hỏng cơ khí đột ngột. Việc duy trì áp suất đường ống ổn định không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm điện năng lên đến 40% mà còn giảm thiểu đáng kể chi phí bảo trì định kỳ cho các thiết bị cơ khí và hệ thống đường ống dẫn nước công suất lớn của nhà máy.
Thiết bị tích hợp hơn 30 chức năng bảo vệ cao cấp như chống quá dòng, quá áp, sụt áp, mất pha và bảo vệ nhiệt động cơ chuyên sâu. Bo mạch phủ keo nhiệt đới hóa giúp máy chịu được độ ẩm cao và bụi mịn công nghiệp, đặc biệt phù hợp với môi trường khắc nghiệt tại các tỉnh miền Trung, miền Tây và miền Nam Việt Nam, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các đơn vị vận hành và chủ đầu tư dự án.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Công suất Tải G | 45 kW / 60 HP |
| Công suất Tải P | 55 kW / 75 HP |
| Dòng điện ngõ ra | 92 A (G) / 115 A (P) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 (Bo mạch phủ keo 3 lớp) |
Cam kết chất lượng đại lý cấp 1
Chúng tôi là nhà phân phối sỉ biến tần INVT chính hãng tại HCM, cam kết mức giá sỉ chiết khấu cao nhất thị trường và cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Chính sách bảo hành chính hãng 24 tháng lỗi 1 đổi 1 nhanh chóng từ kho hàng sẵn có giúp khách hàng giảm thiểu thời gian dừng máy. Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật tận nơi 24/7 đảm bảo dự án của bạn luôn vận hành thông suốt và bền bỉ.
Thông số
| Ngõ vào và Ngõ ra | |
| Điện áp ngõ vào | 380/220V ±15% |
| Tần số ngõ vào | 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | 0 ~ mức điện áp ngõ vào |
| Tần số ngõ ra | 0 ~ 400Hz |
| Đặc điểm I/O | |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ ON/OFF lập trình được, 1 ngõ nhận xung tần số cao, hỗ trợ cả PNP và NPN |
| Ngõ vào Analog | Cổng AI1: -10V ~ +10V ; Cổng AI2: 0 ~ 10V hoặc 0 ~ 20mA |
| Ngõ ra Collector hở | 1 ngõ ra ON/OFF hoặc xung tần số cao |
| Ngõ ra Relay | 2 ngõ relay lập trình được |
| Ngõ ra Analog | 2 ngõ ra, tín hiệu 0/4 ~ 20mA hoặc 0 ~ 10V (tùy chọn) |
| Chức năng điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F (SVPWM), Vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60s ; 180% trong 10s |
| Độ phân giải điều chỉnh tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Tần số sóng mang | 1 kHz ~ 15 kHz |
| Nguồn đặt tần số | Bàn phím, analog, xung HDI, truyền thông, đa cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID |
| Chức năng điều khiển | PID, PLC đơn giản (16 cấp tốc độ), zigzag, không dừng khi mất điện thoáng qua, khởi động êm, phím QUICK/JOG |
| Chức năng ổn áp (AVR) | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi điện áp nguồn cấp dao động |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải… |

