Toàn bộ dòng CHF100A đã ngừng sản xuất. GD200A là dòng mới thay thế.
Biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4
Thông tin doanh nghiệp
| Đại lý cấp 1 giá rẻ nhất → Chứng nhận | |
| Kho hàng lớn ở HCM | |
| Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ đổi → Cụ thể | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Báo giá: 096.428.9490 |
Mô tả
Sức mạnh điều khiển đa năng 18.5kW/22kW
Biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4 là dòng biến tần hạ thế 3 pha đa năng với cấu hình lưỡng dụng mạnh mẽ. Thiết bị cho phép vận hành tải nặng (G-type) ở mức công suất 18.5kW và tải nhẹ như bơm quạt (P-type) lên tới 22kW, giúp doanh nghiệp linh hoạt tối ưu hóa chi phí thiết bị cho nhiều loại động cơ khác nhau trong dây chuyền sản xuất.
Sản phẩm ứng dụng thuật toán điều khiển Vector không cảm biến (SVC) tiên tiến, mang lại mô-men khởi động đạt tới 150% ở tần số cực thấp 0.5Hz. Khả năng phản ứng nhanh với sự biến động của tải trọng giúp thiết bị vận hành ổn định cho các hệ thống máy nghiền gỗ, máy nén khí và máy ép nhựa công suất trung bình, nơi yêu cầu sự chính xác và lực kéo mạnh mẽ.
Thiết bị sở hữu bộ xử lý tín hiệu số DSP tốc độ cao, giúp kiểm soát dòng điện và tần số ngõ ra cực kỳ mịn màng. Độ chính xác cao trong điều khiển không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm rung động cơ khí đáng kể, giúp bảo vệ bạc đạn động cơ và giảm độ ồn trong môi trường nhà xưởng công nghiệp hiện đại tại miền Trung và miền Nam.
Kiểm soát Hệ Van Công Nghiệp thông minh
Trong các trạm bơm cấp nước hoặc xử lý nước thải công nghiệp, CHF100A-018G/022P-4 đóng vai trò bộ não điều phối lưu lượng thông qua bộ PID chuyên sâu tích hợp. Việc phối hợp nhịp nhàng với các thiết bị trong Hệ Van Công Nghiệp giúp duy trì áp lực đường ống ổn định, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng búa nước gây vỡ ống và bảo vệ các van chặn kích thước lớn.
Tính năng khởi động và dừng mềm (Soft start/stop) giúp triệt tiêu xung lực thủy lực mạnh lên hệ thống hạ tầng dẫn nước. Điều này bảo vệ toàn diện các khớp nối và thiết bị đo lường khỏi rủi ro hư hỏng do áp suất tăng giảm đột ngột. Chế độ tiết kiệm năng lượng tự động điều chỉnh công suất ngõ ra theo tải thực tế, giúp doanh nghiệp cắt giảm hàng trăm triệu đồng tiền điện mỗi năm.
Khả năng bù momen xoắn tự động và tự động ổn định điện áp (AVR) giúp máy vận hành an toàn ngay cả khi điện lưới trồi sụt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống van điều khiển điện và van điện từ trong mạng lưới cấp nước, giúp duy trì trạng thái hoạt động chính xác và nâng cao độ tin cậy cho toàn bộ quy trình vận hành tự động hóa.
Bền bỉ chuẩn công nghiệp nặng
Vỏ máy thép sơn tĩnh điện cùng hệ thống quạt tản nhiệt lưu lượng lớn giúp máy thoát nhiệt nhanh chóng dưới nắng gắt và môi trường nhà xưởng nóng ẩm. Bo mạch được phủ keo nhiệt đới hóa 3 lớp chống ẩm, chống bụi mịn và ăn mòn hóa học, đảm bảo máy hoạt động ổn định trên 10 năm vận hành liên tục tại các khu công nghiệp trọng điểm phía Nam.
| Công suất Tải G | 18.5 kW / 25 HP |
| Công suất Tải P | 22 kW / 30 HP |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380 VAC |
| Giao tiếp truyền thông | RS485 Modbus RTU tích hợp |
Chính sách hậu mãi sỉ tại HCM
Chúng tôi là tổng kho phân phối INVT cấp 1 tại miền Nam, cam kết cung cấp model CHF100A-018G/022P-4 với mức giá đại lý tốt nhất thị trường. Sản phẩm đầy đủ giấy tờ CO/CQ, bảo hành chính hãng 24 tháng lỗi 1 đổi 1 nhanh chóng. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn sơ đồ đấu nối và cài đặt chuyên sâu tận nơi.
Thông số
| Ngõ vào và Ngõ ra | |
| Điện áp ngõ vào | 380/220V ±15% |
| Tần số ngõ vào | 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | 0 ~ mức điện áp ngõ vào |
| Tần số ngõ ra | 0 ~ 400Hz |
| Đặc điểm I/O | |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ ON/OFF lập trình được, 1 ngõ nhận xung tần số cao, hỗ trợ cả PNP và NPN |
| Ngõ vào Analog | Cổng AI1: -10V ~ +10V ; Cổng AI2: 0 ~ 10V hoặc 0 ~ 20mA |
| Ngõ ra Collector hở | 1 ngõ ra ON/OFF hoặc xung tần số cao |
| Ngõ ra Relay | 2 ngõ relay lập trình được |
| Ngõ ra Analog | 2 ngõ ra, tín hiệu 0/4 ~ 20mA hoặc 0 ~ 10V (tùy chọn) |
| Chức năng điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F (SVPWM), Vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60s ; 180% trong 10s |
| Độ phân giải điều chỉnh tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Tần số sóng mang | 1 kHz ~ 15 kHz |
| Nguồn đặt tần số | Bàn phím, analog, xung HDI, truyền thông, đa cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID |
| Chức năng điều khiển | PID, PLC đơn giản (16 cấp tốc độ), zigzag, không dừng khi mất điện thoáng qua, khởi động êm, phím QUICK/JOG |
| Chức năng ổn áp (AVR) | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi điện áp nguồn cấp dao động |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải… |

